hero worshipper
Định nghĩa
Danh từ: - Người ngưỡng mộ anh hùng một cách cuồng nhiệt: "hero worshipper" chỉ một người có sự ngưỡng mộ, tôn sùng quá mức đối với một người nào đó mà họ coi là anh hùng (có thể là nhân vật lịch sử, người nổi tiếng, hoặc thần tượng). Hành vi này thường đi kèm với sự lý tưởng hóa và thiếu khách quan.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người ngưỡng mộ cuồng nhiệt của nhạc sĩ nổi tiếng, tham dự mọi buổi hòa nhạc và mua tất cả album của anh ấy.)
- (Cuốn tiểu sử tiết lộ rằng vị lãnh đạo có nhiều người ngưỡng mộ cuồng nhiệt, những người mù quáng tuân theo mọi mệnh lệnh của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a hero worshipper of someone": là người ngưỡng mộ cuồng nhiệt ai đó.
- He has been a hero worshipper of the war general since childhood. (Anh ấy đã là người ngưỡng mộ cuồng nhiệt vị tướng chiến tranh từ thời thơ ấu.)
- "Hero worshipper mentality": tâm lý ngưỡng mộ anh hùng, thường dùng để chỉ xu hướng tôn sùng một cá nhân một cách thiếu phê phán.
- The hero worshipper mentality can lead to dangerous political cults. (Tâm lý ngưỡng mộ anh hùng có thể dẫn đến các giáo phái chính trị nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hero worship (danh từ): sự ngưỡng mộ anh hùng, hành vi hoặc thái độ tôn sùng ai đó như anh hùng.
- Hero worship of celebrities is common in modern society. (Sự ngưỡng mộ anh hùng đối với người nổi tiếng rất phổ biến trong xã hội hiện đại.)
- Hero-worship (động từ): tôn sùng ai đó như anh hùng.
- Many fans hero-worship the actor without knowing his real personality. (Nhiều người hâm mộ tôn sùng nam diễn viên mà không biết tính cách thật của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Admirer: người ngưỡng mộ (thường trung tính, không quá cuồng nhiệt).
- Devotee: tín đồ, người sùng đạo (thường dùng cho tôn giáo hoặc sở thích mãnh liệt).
- Follower: người theo dõi, người ủng hộ (có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look up to: ngưỡng mộ, kính trọng (ai đó).
- Children often look up to their teachers as hero worshippers. (Trẻ em thường ngưỡng mộ giáo viên của mình như những người ngưỡng mộ anh hùng.)
- Idolize: thần tượng hóa, tôn sùng.
- He idolizes the basketball player, buying all his merchandise. (Anh ấy thần tượng hóa cầu thủ bóng rổ, mua tất cả hàng hóa của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- Put someone on a pedestal: đặt ai đó lên bệ đỡ, tôn sùng ai đó một cách lý tưởng hóa.
- Fans often put their favorite singers on a pedestal, ignoring their flaws. (Người hâm mộ thường đặt ca sĩ yêu thích của họ lên bệ đỡ, bỏ qua khuyết điểm của họ.)
- Worship the ground someone walks on: tôn sùng ai đó đến mức sùng bái.
- She worships the ground her grandfather walks on, seeing him as a hero. (Cô ấy tôn sùng ông nội của mình, coi ông như một anh hùng.)